Hướng dẫn thực tế · Româna cu Andrei
Giấy phép cư trú và giấy tờ ở Romania: những từ bạn cần
Những từ tiếng Romania bạn sẽ thấy và nghe ở cơ quan nhập cư và chỗ chủ lao động: giấy phép, thị thực, hợp đồng, lịch hẹn và hơn nữa.
Từ quan trọng
- permis de șederegiấy phép cư trú
- pașaporthộ chiếu
- viză de lungă ședere pentru muncăthị thực dài hạn để làm việc
- aviz de muncăgiấy phép lao động (do chủ lao động xin)
- contract individual de muncăhợp đồng lao động
- angajatorchủ lao động
- Inspectoratul General pentru Imigrări (IGI)Tổng Thanh tra Nhập cư (IGI)
- cereređơn đăng ký
- programarelịch hẹn
- dosarhồ sơ (bộ giấy tờ)
- copie legalizatăbản sao có chứng thực
- traducere autorizatăbản dịch có công chứng
- asigurare de sănătatebảo hiểm y tế
- dovada spațiului de locuitgiấy tờ chứng minh chỗ ở
- taxălệ phí
- data expirăriingày hết hạn
Tại quầy
- Am o programare la ora zece.Tôi có lịch hẹn lúc mười giờ.
- Ce acte trebuie să aduc?Tôi cần mang những giấy tờ gì?
- Când este gata permisul?Khi nào giấy phép làm xong?
- Unde plătesc taxa?Tôi nộp lệ phí ở đâu?
Trang này giúp bạn về ngôn ngữ, không phải tư vấn pháp lý. Quy định và giấy tờ yêu cầu có thể thay đổi: hãy luôn kiểm tra thông tin chính thức tại igi.mai.gov.ro hoặc hỏi chủ lao động.