Hướng dẫn thực tế · Româna cu Andrei
Tiếng Romania cho công việc: 30 câu dùng ở công trường, nhà máy và nhà hàng
Những câu tiếng Romania bạn cần ngay từ ngày đầu đi làm: ca làm, giờ nghỉ, an toàn công trường, nhà máy và nhà hàng.
Mỗi ngày ở nơi làm việc
- Bună ziua! Sunt nou aici.Xin chào! Tôi là người mới ở đây.
- Unde trebuie să mă prezint?Tôi cần đến trình diện ở đâu?
- La ce oră începe programul?Ca làm việc bắt đầu lúc mấy giờ?
- Când avem pauză?Khi nào chúng ta được nghỉ giải lao?
- Nu am înțeles. Puteți repeta, vă rog?Tôi không hiểu. Anh/chị nhắc lại được không ạ?
- Puteți să-mi arătați cum se face?Anh/chị chỉ cho tôi cách làm được không?
- Am terminat. Ce fac acum?Tôi làm xong rồi. Bây giờ tôi làm gì?
- Am nevoie de ajutor.Tôi cần giúp đỡ.
- Îmi pare rău, am întârziat.Xin lỗi, tôi đến muộn.
- Când primim salariul?Khi nào chúng ta được nhận lương?
Ở công trường
- Unde este casca de protecție?Mũ bảo hộ ở đâu?
- Am nevoie de mănuși.Tôi cần găng tay.
- Atenție!Cẩn thận!
- Opriți utilajul!Dừng máy lại!
- Unde pun materialele?Tôi để vật liệu ở đâu?
- Mă doare spatele.Tôi bị đau lưng.
- S-a rănit cineva. Sunați la 112!Có người bị thương. Gọi 112 ngay!
Ở nhà máy hoặc kho hàng
- Lucrez în tura de noapte.Tôi làm ca đêm.
- Mașina nu funcționează.Máy không hoạt động.
- Câte bucăți trebuie să fac?Tôi phải làm bao nhiêu sản phẩm?
- Unde este depozitul?Kho hàng ở đâu?
- Pot să lucrez ore suplimentare?Tôi có thể làm thêm giờ không?
- Unde este vestiarul?Phòng thay đồ ở đâu?
Ở nhà hàng
- Bună seara! Aveți rezervare?Chào buổi tối! Quý khách đã đặt bàn chưa?
- Masa este gata.Bàn đã sẵn sàng.
- Ce doriți să comandați?Quý khách muốn gọi món gì?
- Imediat!Có ngay ạ!
- Comanda pentru masa cinci este gata.Món của bàn số năm đã xong.
- Spăl vasele.Tôi đang rửa bát.
- Doriți nota?Quý khách có muốn thanh toán không?
Mẹo: nếu không hiểu một chỉ dẫn, đừng chỉ nói „vâng”. Hãy nói „Nu am înțeles” — như vậy an toàn hơn, nhất là ở công trường.