Hướng dẫn thực tế · Româna cu Andrei
Cách thuê nhà ở Romania: câu nói và từ vựng
Các câu tiếng Romania để tìm căn hộ, hỏi giá thuê và tiền cọc, ký hợp đồng và báo sự cố.
Tìm nhà
- Caut un apartament de închiriat.Tôi đang tìm căn hộ để thuê.
- Câte camere are?Căn hộ có mấy phòng?
- Cât este chiria pe lună?Tiền thuê mỗi tháng bao nhiêu?
- Utilitățile sunt incluse?Tiền điện, nước, ga có bao gồm không?
- Cât este garanția?Tiền đặt cọc bao nhiêu?
- Pot să văd apartamentul?Tôi có thể xem căn hộ không?
- Este mobilat?Có sẵn nội thất không?
- Când mă pot muta?Khi nào tôi có thể chuyển vào?
Hợp đồng
- Aș vrea un contract de închiriere scris.Tôi muốn có hợp đồng thuê nhà bằng văn bản.
- Am nevoie de contract pentru permisul de ședere.Tôi cần hợp đồng để làm giấy phép cư trú.
- Pe cât timp este contractul?Hợp đồng thời hạn bao lâu?
- Cum plătesc chiria?Tôi trả tiền thuê bằng cách nào?
Từ hữu ích
- proprietarchủ nhà
- chiriașngười thuê nhà
- chirietiền thuê nhà
- garanțietiền đặt cọc
- întreținerephí quản lý tòa nhà hằng tháng
- facturăhóa đơn
Khi có đồ bị hỏng
- Nu merge apa caldă.Không có nước nóng.
- S-a stricat ceva. Puteți trimite pe cineva?Có đồ bị hỏng. Anh/chị cử người đến được không?
Hãy yêu cầu hợp đồng thuê nhà bằng văn bản: bạn cũng sẽ cần nó cho giấy phép cư trú.